🚀

Tiếng Anh Lớp 5 — Sơ cấp nâng cao

elementary · 30 bài · ~10 tuần

Lớp 5 hoàn thiện kỹ năng nghe, nói, đọc và viết với chủ đề quá khứ, tương lai, kể chuyện, so sánh, sức khoẻ và chuẩn bị lên cấp hai.

NgheNóiĐọc hiểuViết câuHội thoạiNgữ pháp nâng cao
1

Past Events

Sự kiện trong quá khứ · Simple past tense, Narrative vocabulary, Memorable events

Học cách kể về các sự kiện trong quá khứ bằng tiếng Anh.

1

What Did You Do Last Weekend?

6 từ vựng · 18 phút · 7 hoạt động

2

A Trip to the Countryside

6 từ vựng · 18 phút · 7 hoạt động

3

My School Trip

6 từ vựng · 18 phút · 7 hoạt động

4

A Special Celebration

6 từ vựng · 18 phút · 7 hoạt động

🔄

Review: Past Events

6 từ vựng · 18 phút · 7 hoạt động

Ôn tập
💡 Gợi ý cho bố/mẹ: Hỏi bé kể lại các sự kiện đáng nhớ bằng tiếng Anh.
2

Future Plans

Kế hoạch tương lai · Future tense, Goal vocabulary, Expressing dreams

Học cách nói về kế hoạch và ước mơ tương lai.

1

What Will You Do This Summer?

6 từ vựng · 18 phút · 7 hoạt động

2

My Dream Job

6 từ vựng · 18 phút · 7 hoạt động

3

Setting Goals

6 từ vựng · 18 phút · 7 hoạt động

4

Technology in Our Future

6 từ vựng · 18 phút · 7 hoạt động

🔄

Review: Future Plans

6 từ vựng · 18 phút · 7 hoạt động

Ôn tập
💡 Gợi ý cho bố/mẹ: Hỏi bé về ước mơ và kế hoạch tương lai bằng tiếng Anh.
3

Storytelling

Kể chuyện · Story structure, Narrative vocabulary, Creative writing

Học cách kể và viết câu chuyện bằng tiếng Anh.

1

Once Upon a Time

6 từ vựng · 18 phút · 7 hoạt động

2

Heroes and Villains

6 từ vựng · 18 phút · 7 hoạt động

3

Retelling a Story

6 từ vựng · 18 phút · 7 hoạt động

4

Writing My Own Story

6 từ vựng · 18 phút · 7 hoạt động

🔄

Review: Storytelling

6 từ vựng · 18 phút · 7 hoạt động

Ôn tập
💡 Gợi ý cho bố/mẹ: Khuyến khích bé kể câu chuyện sáng tạo bằng tiếng Anh.
4

Comparing

So sánh · Comparative adjectives, Superlative adjectives, Opinion writing

Học cách so sánh người, vật, địa điểm và lối sống.

1

Comparing Things

6 từ vựng · 18 phút · 7 hoạt động

2

The Best and the Most

6 từ vựng · 18 phút · 7 hoạt động

3

Comparing Cities

6 từ vựng · 18 phút · 7 hoạt động

4

Comparing Lifestyles

6 từ vựng · 18 phút · 7 hoạt động

🔄

Review: Comparing

6 từ vựng · 18 phút · 7 hoạt động

Ôn tập
💡 Gợi ý cho bố/mẹ: Thực hành so sánh đồ vật cùng bé bằng tiếng Anh.
5

Health

Sức khoẻ · Health vocabulary, Healthy habits, Wellbeing

Học từ vựng về sức khoẻ thể chất và tâm lý.

1

Staying Healthy

6 từ vựng · 18 phút · 7 hoạt động

2

When I Am Sick

6 từ vựng · 18 phút · 7 hoạt động

3

Healthy Food Choices

6 từ vựng · 18 phút · 7 hoạt động

4

Mental Wellbeing

6 từ vựng · 18 phút · 7 hoạt động

🔄

Review: Health

6 từ vựng · 18 phút · 7 hoạt động

Ôn tập
💡 Gợi ý cho bố/mẹ: Thảo luận về thói quen sức khoẻ lành mạnh với bé.
6

School Prep

Chuẩn bị lên cấp hai · Life skills, Reflection, Future readiness

Ôn tập toàn diện và chuẩn bị cho hành trình học tập tiếp theo.

1

Preparing for Secondary School

6 từ vựng · 18 phút · 7 hoạt động

2

Skills for Life

6 từ vựng · 18 phút · 7 hoạt động

3

Reflecting on My English Journey

6 từ vựng · 18 phút · 7 hoạt động

4

My English Learning Tips

6 từ vựng · 18 phút · 7 hoạt động

🔄

Goodbye, Grade 5!

6 từ vựng · 18 phút · 7 hoạt động

Ôn tập
💡 Gợi ý cho bố/mẹ: Khuyến khích bé suy ngẫm và tự tin bước vào cấp trung học.

🏠 Gợi ý thực hành tại nhà

Sau mỗi bài học, bố/mẹ có thể hỏi bé một câu bằng tiếng Anh. Mỗi bài học trong ứng dụng đều có câu gợi ý phù hợp.

What did you do last weekend?

I visited my grandparents.

Hỏi bé kể lại cuối tuần bằng tiếng Anh.

Have you visited the countryside?

Yes, it was peaceful and beautiful.

Hỏi bé về chuyến thăm vùng quê.

Where did your class go on a school trip?

We went to the museum.

Hỏi bé kể về chuyến dã ngoại.