Lớp 4 — Thị trấn của tôi

beginner-2 · 30 bài · ~10 tuần

Bé học mô tả gia đình, khám phá thị trấn, đặt đồ ăn, đi biển và định hướng.

family descriptionstownrestaurantbeachschool subjectsdirections
1

My Family

Gia đình của tôi · Name family members, Describe people with adjectives, Use he/she correctly, Talk about jobs

Bé học mô tả các thành viên trong gia đình bằng tính từ và câu hoàn chỉnh.

1

My Family

5 từ vựng · 16 phút · 6 hoạt động

2

Describing My Mother

5 từ vựng · 16 phút · 6 hoạt động

3

Describing My Father

5 từ vựng · 16 phút · 6 hoạt động

4

My Brother or Sister

5 từ vựng · 15 phút · 6 hoạt động

🔄

Family Description Review

5 từ vựng · 18 phút · 6 hoạt động

Ôn tập
💡 Gợi ý cho bố/mẹ: Hỏi bé mô tả từng người trong gia đình bằng tiếng Anh sau mỗi bài học.
2

My Town

Thị trấn của tôi · Name places in town, Use 'near' and 'there is/are', Talk about visiting places

Bé học tên các địa điểm trong thị trấn và cách mô tả chúng bằng tiếng Anh.

1

My Street

5 từ vựng · 16 phút · 6 hoạt động

2

The Park

5 từ vựng · 16 phút · 6 hoạt động

3

The Supermarket

5 từ vựng · 16 phút · 6 hoạt động

4

Places in My Town

5 từ vựng · 17 phút · 6 hoạt động

🔄

Town Review

5 từ vựng · 18 phút · 6 hoạt động

Ôn tập
💡 Gợi ý cho bố/mẹ: Cùng bé đi dạo và gọi tên các địa điểm trong khu phố bằng tiếng Anh.
3

At the Restaurant

Ở nhà hàng · Read a simple menu, Order food with 'I would like', Ask for drinks with 'Can I have', Describe food

Bé học cách gọi món, gọi đồ uống và mô tả thức ăn ở nhà hàng lịch sự.

1

The Menu

5 từ vựng · 16 phút · 6 hoạt động

2

I Would Like Noodles

5 từ vựng · 16 phút · 6 hoạt động

3

Can I Have Water?

5 từ vựng · 15 phút · 6 hoạt động

4

The Food Is Delicious

5 từ vựng · 16 phút · 6 hoạt động

🔄

Restaurant Review

5 từ vựng · 18 phút · 6 hoạt động

Ôn tập
💡 Gợi ý cho bố/mẹ: Khi đi ăn nhà hàng, khuyến khích bé tự gọi món bằng tiếng Anh.
4

At the Beach

Ở bãi biển · Name things at the beach, Describe beach activities, Use safety language for swimming

Bé học các từ về bãi biển, hoạt động vui chơi và bơi lội an toàn.

1

At the Beach

5 từ vựng · 16 phút · 6 hoạt động

2

Sand and Waves

5 từ vựng · 16 phút · 6 hoạt động

3

Swimming Safely

5 từ vựng · 16 phút · 6 hoạt động

4

My Beach Day

5 từ vựng · 17 phút · 6 hoạt động

🔄

Beach Review

5 từ vựng · 18 phút · 6 hoạt động

Ôn tập
💡 Gợi ý cho bố/mẹ: Nếu có dịp đi biển, thực hành mô tả cảnh vật với bé bằng tiếng Anh.
5

School Subjects

Các môn học · Name school subjects, Say which subject is favorite, Describe subjects with adjectives

Bé học tên các môn học và cách diễn đạt cảm nhận về từng môn bằng tiếng Anh.

1

My Favorite Subject

5 từ vựng · 16 phút · 6 hoạt động

2

English Is Fun

5 từ vựng · 16 phút · 6 hoạt động

3

Science Is Interesting

5 từ vựng · 16 phút · 6 hoạt động

4

Art Is Creative

5 từ vựng · 15 phút · 6 hoạt động

🔄

Subject Review

5 từ vựng · 18 phút · 6 hoạt động

Ôn tập
💡 Gợi ý cho bố/mẹ: Hỏi bé mô tả các môn học ở trường bằng tiếng Anh sau mỗi ngày học.
6

Weekend and Directions

Cuối tuần và chỉ đường · Talk about weekend activities, Use turn left/right/go straight, Give simple directions

Bé học kể chuyện cuối tuần và chỉ đường bằng tiếng Anh.

1

My Weekend

5 từ vựng · 16 phút · 6 hoạt động

2

Turn Left

5 từ vựng · 16 phút · 6 hoạt động

3

Turn Right

5 từ vựng · 16 phút · 6 hoạt động

4

Go Straight

5 từ vựng · 17 phút · 6 hoạt động

🔄

Weekend and Directions Review

5 từ vựng · 18 phút · 6 hoạt động

Ôn tập
💡 Gợi ý cho bố/mẹ: Thực hành chỉ đường cùng bé bằng tiếng Anh khi đi chơi cuối tuần.

🏠 Gợi ý thực hành tại nhà

Sau mỗi bài học, bố/mẹ có thể hỏi bé một câu bằng tiếng Anh. Mỗi bài học trong ứng dụng đều có câu gợi ý phù hợp.

Who is in your family?

My mother, my father, and my sister are in my family.

Hỏi bé kể tên các thành viên trong gia đình bằng tiếng Anh.

What is your mother like?

My mother is kind and beautiful.

Khuyến khích bé dùng tính từ để mô tả mẹ bằng tiếng Anh.

What is your father like?

My father is tall and strong.

Hỏi bé mô tả bố bằng tiếng Anh với các tính từ đã học.