Tiếng Anh Lớp 3 — Sơ cấp 1
beginner-1 · 30 bài · ~10 tuần
Lớp 3 mở rộng ngữ pháp và từ vựng với chủ đề thói quen, sở thích, địa điểm, phương tiện, bạn bè và thời gian.
Daily Routine
Thói quen hàng ngày · Daily routine verbs, Time expressions, Frequency adverbs
Học cách mô tả lịch sinh hoạt hàng ngày từ sáng đến tối.
My Morning Routine
5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động
Afternoon Activities
5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động
Evening Routine
5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động
Days of the Week
5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động
Review: My Daily Routine
5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động
Hobbies
Sở thích · Hobby vocabulary, Express preferences, Sports and arts
Học cách nói về sở thích và các hoạt động yêu thích.
My Hobbies
5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động
Sports and Games
5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động
Music and Dance
5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động
Collecting and Crafts
5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động
Review: Hobbies
5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động
Places
Các địa điểm · Place names, Purpose clauses, Describe neighbourhood
Học tên các địa điểm trong thành phố và cách nói về chúng.
Places in My Neighbourhood
5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động
At the Shopping Mall
5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động
At the Zoo
5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động
My School and Classroom
5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động
Review: Places
5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động
Transport
Phương tiện · Transport vocabulary, Road safety, Public transport
Học tên các phương tiện giao thông và cách di chuyển.
How Do You Get to School?
5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động
Planes, Trains and More
5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động
On the Road
5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động
Taking Public Transport
5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động
Review: Transport
5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động
Friends
Bạn bè · Friendship vocabulary, Describe friends, Good values
Học cách nói về bạn bè và giá trị của tình bạn.
My Best Friend
5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động
What Do Friends Do Together?
5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động
Making New Friends
5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động
Being a Good Friend
5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động
Review: Friends
5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động
Time
Thời gian · Telling time, Days and months, Past and future
Học cách hỏi giờ, nói về ngày tháng và thời gian.
What Time Is It?
5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động
Months and Seasons
5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động
Yesterday, Today, and Tomorrow
5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động
How Long Does It Take?
5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động
Review: Time
5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động
🏠 Gợi ý thực hành tại nhà
Sau mỗi bài học, bố/mẹ có thể hỏi bé một câu bằng tiếng Anh. Mỗi bài học trong ứng dụng đều có câu gợi ý phù hợp.
❓ What time do you wake up?
✅ I wake up at six o'clock.
Hỏi bé mỗi sáng khi thức dậy.
❓ What do you do in the afternoon?
✅ I do my homework and play outside.
Hỏi bé sau khi về nhà từ trường.
❓ What time do you go to bed?
✅ I go to bed at nine o'clock.
Hỏi bé trước khi đi ngủ.