🌳

Tiếng Anh Lớp 3 — Sơ cấp 1

beginner-1 · 30 bài · ~10 tuần

Lớp 3 mở rộng ngữ pháp và từ vựng với chủ đề thói quen, sở thích, địa điểm, phương tiện, bạn bè và thời gian.

NgheNóiHội thoạiTừ vựng mở rộngNgữ pháp cơ bản
1

Daily Routine

Thói quen hàng ngày · Daily routine verbs, Time expressions, Frequency adverbs

Học cách mô tả lịch sinh hoạt hàng ngày từ sáng đến tối.

1

My Morning Routine

5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động

2

Afternoon Activities

5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động

3

Evening Routine

5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động

4

Days of the Week

5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động

🔄

Review: My Daily Routine

5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động

Ôn tập
💡 Gợi ý cho bố/mẹ: Hỏi bé mô tả thói quen hàng ngày bằng tiếng Anh.
2

Hobbies

Sở thích · Hobby vocabulary, Express preferences, Sports and arts

Học cách nói về sở thích và các hoạt động yêu thích.

1

My Hobbies

5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động

2

Sports and Games

5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động

3

Music and Dance

5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động

4

Collecting and Crafts

5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động

🔄

Review: Hobbies

5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động

Ôn tập
💡 Gợi ý cho bố/mẹ: Hỏi bé về sở thích khi rảnh rỗi.
3

Places

Các địa điểm · Place names, Purpose clauses, Describe neighbourhood

Học tên các địa điểm trong thành phố và cách nói về chúng.

1

Places in My Neighbourhood

5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động

2

At the Shopping Mall

5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động

3

At the Zoo

5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động

4

My School and Classroom

5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động

🔄

Review: Places

5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động

Ôn tập
💡 Gợi ý cho bố/mẹ: Cùng bé nói về các địa điểm khi đi ra ngoài.
4

Transport

Phương tiện · Transport vocabulary, Road safety, Public transport

Học tên các phương tiện giao thông và cách di chuyển.

1

How Do You Get to School?

5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động

2

Planes, Trains and More

5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động

3

On the Road

5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động

4

Taking Public Transport

5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động

🔄

Review: Transport

5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động

Ôn tập
💡 Gợi ý cho bố/mẹ: Hỏi bé về phương tiện khi đi cùng nhau.
5

Friends

Bạn bè · Friendship vocabulary, Describe friends, Good values

Học cách nói về bạn bè và giá trị của tình bạn.

1

My Best Friend

5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động

2

What Do Friends Do Together?

5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động

3

Making New Friends

5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động

4

Being a Good Friend

5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động

🔄

Review: Friends

5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động

Ôn tập
💡 Gợi ý cho bố/mẹ: Khuyến khích bé nói về bạn bè bằng tiếng Anh.
6

Time

Thời gian · Telling time, Days and months, Past and future

Học cách hỏi giờ, nói về ngày tháng và thời gian.

1

What Time Is It?

5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động

2

Months and Seasons

5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động

3

Yesterday, Today, and Tomorrow

5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động

4

How Long Does It Take?

5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động

🔄

Review: Time

5 từ vựng · 13 phút · 5 hoạt động

Ôn tập
💡 Gợi ý cho bố/mẹ: Thực hành hỏi giờ và ngày bằng tiếng Anh.

🏠 Gợi ý thực hành tại nhà

Sau mỗi bài học, bố/mẹ có thể hỏi bé một câu bằng tiếng Anh. Mỗi bài học trong ứng dụng đều có câu gợi ý phù hợp.

What time do you wake up?

I wake up at six o'clock.

Hỏi bé mỗi sáng khi thức dậy.

What do you do in the afternoon?

I do my homework and play outside.

Hỏi bé sau khi về nhà từ trường.

What time do you go to bed?

I go to bed at nine o'clock.

Hỏi bé trước khi đi ngủ.